ngụy biện

Học thuật
Thân thiện
ngụy biện

Người diễn giả đang sử dụng một lối ngụy biện trong cuộc tranh luận.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động hoặc phương pháp tranh luận dựa trên những lập luận sai lầm, có vẻ hợp lý nhưng thực chất căn cứ, không logic, nhằm đánh lừa người nghe hoặc che giấu sự yếu kém trong lẽ của mình.
  2. Động từ:

    • Hành động sử dụng các lập luận sai lầm, ngụy tạo để biện hộ cho một quan điểm, thường với mục đích lừa dối hoặc thắng cuộc tranh luận bằng mọi giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Lập luận của anh ta một ngụy biện điển hình, chỉ dựa vào cảm tính chứ không bằng chứng.
    • Trong tranh luận, cần tránh mắc phải các ngụy biện để bảo vệ tính chính xác của tư duy.
  • Động từ:

    • Anh ta không chịu thừa nhận sai lầm chỉ cố ngụy biện bằng những lý do vòng vo.
    • Đừng ngụy biện nữa, hãy nhìn thẳng vào sự thật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rơi vào ngụy biện": chỉ việc vô tình hoặc cố ý sử dụng một lỗi logic trong lập luận.
    • Khi vội vã kết luận, chúng ta dễ rơi vào ngụy biện.
  • "lối ngụy biện": chỉ một kiểu, một hình thức sai lầm cụ thể trong tranh luận.
    • Công kích cá nhân thay vì công kích luận điểm một lối ngụy biện phổ biến.
Biến thể từ liên quan
  • Ngụy biện học (danh từ): chuyên ngành nghiên cứu về các hình thức lỗi lập luận ngụy biện.
    • Anh ấy đang nghiên cứu sâu về ngụy biện học.
  • Lập luận ngụy biện (cụm danh từ): chỉ một lập luận cụ thể mang tính chất ngụy biện.
    • Đó một lập luận ngụy biện dựa trên tiền đề sai.
Từ đồng nghĩa
  • Biện luận gian trá: biện luận một cách không trung thực, dối trá.
  • Lý sự cùn: lý sự một cáchcăn cứ, không thuyết phục (mang sắc thái khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Lập luận chính đáng: lập luận căn cứ, hợp lý đúng đắn.
  • Biện minh hợp lý: việc đưa ra lẽ giải thích một cách hợp logic cơ sở.
Các hình thức ngụy biện phổ biến (Thuật ngữ liên quan)
  • Ngụy biện công kích cá nhân (ad hominem): tấn công vào con người đối phương thay vì vào lập luận của họ.
  • Ngụy biện lợi dụng đám đông (argumentum ad populum): cho rằng một điều đó đúng chỉ nhiều người tin vào .
  • Ngụy biện ngụy tạo nhân quả (false cause): giả định mối quan hệ nhân-quả giữa hai sự việc chỉ chúng xảy ra cùng nhau.
ngụy biện

Người diễn giả đang sử dụng một lối ngụy biện trong cuộc tranh luận.

  1. Cách tranh luận cố dùng những lập luận tưởng như vững chắc, nhưng thật ra căn cứ.

Từ chứa "ngụy biện"